road construction

road construction

A crew is working on road construction with orange cones and heavy machinery.

Định nghĩa

Danh từ: - Việc xây dựng đường sá: "road construction" chỉ quá trình xây dựng, thi công hoặc sửa chữa các con đường, bao gồm cả việc trải nhựa, đào đắp, lắp đặt hệ thống thoát nước.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã công bố một dự án mới về việc xây dựng đường sá để giảm ùn tắc giao thông.)
  • (Việc xây dựng đường sá thường gây ra sự chậm trễ cho người đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under road construction": đang trong quá trình thi công đường.

    • The highway is under road construction, so drivers should expect detours. (Xa lộ đang trong quá trình thi công đường, vậy tài xế nên chuẩn bị cho các tuyến đường vòng.)
  • "road construction project": dự án xây dựng đường.

    • The government approved a large road construction project in the rural area. (Chính phủ đã phê duyệt một dự án xây dựng đường lớnkhu vực nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadwork (danh từ): công việc sửa chữa hoặc xây dựng đường. Thường dùng để chỉ các hoạt động cụ thể trên đường.

    • Roadwork is scheduled for next week. (Công việc sửa đường được lên kế hoạch vào tuần tới.)
  • Construction (danh từ): sự xây dựng nói chung.

    • The construction of the bridge took two years. (Việc xây dựng cây cầu mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Highway construction: xây dựng đường cao tốc (một loại cụ thể của road construction).
  • Pavement construction: xây dựng mặt đường (tập trung vào lớp phủ bề mặt).
Các cụm từ liên quan
  • Road construction zone: khu vực thi công đường.

    • Drivers must slow down in a road construction zone. (Tài xế phải giảm tốc độ trong khu vực thi công đường.)
  • Road construction crew: đội thi công đường.

    • The road construction crew works from dawn to dusk. (Đội thi công đường làm việc từ bình minh đến hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Rome": mọi con đường đều dẫn đến La (ám chỉ rằng nhiều cách để đạt được cùng một kết quả). Không liên quan trực tiếp đến "road construction" nhưng dùng để mở rộng vốn từ.
    • In learning, all roads lead to Rome if you practice consistently. (Trong học tập, mọi con đường đều dẫn đến La nếu bạn luyện tập đều đặn.)